Home > Vietnamese

nhóm 1
• số
nhóm 2
• cơ thể • cơ thể  
• quần áo nam • quần áo nữ • màu sắc
nhóm 3 - động vật
• gia súc • vật cưng  
nhóm 4
• trái cây • rau cải  
Compiled by Ly Ngo, Thuy Thu Pham